dose rate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tốc độ liều: Lượng bức xạ (như tia X, tia gamma, hoặc các hạt) được một vật thể hấp thụ trong một đơn vị thời gian. Đây là một khái niệm quan trọng trong vật lý bức xạ, an toàn hạt nhân và y học (như xạ trị). Nó đo lường mức độ nhanh chóng của việc tiếp xúc với bức xạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dose rate near the X-ray machine must be monitored continuously. (Tốc độ liều gần máy X-quang phải được giám sát liên tục.)
- Workers in the nuclear plant wear badges to measure their personal dose rate. (Công nhân trong nhà máy hạt nhân đeo phù hiệu để đo tốc độ liều cá nhân của họ.)
- Calculating the correct dose rate is critical for effective radiation therapy. (Tính toán tốc độ liều chính xác là rất quan trọng cho liệu pháp xạ trị hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Instantaneous dose rate": Tốc độ liều tức thời - giá trị tốc độ liều tại một thời điểm cụ thể.
- The meter displayed the instantaneous dose rate at the moment of the measurement. (Đồng hồ đo hiển thị tốc độ liều tức thời tại thời điểm đo.)
- "Average dose rate": Tốc độ liều trung bình - giá trị tốc độ liều được tính trung bình trong một khoảng thời gian.
- The average dose rate over the 8-hour shift was within safe limits. (Tốc độ liều trung bình trong suốt ca làm việc 8 giờ nằm trong giới hạn an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dose (n): Liều lượng - tổng lượng bức xạ được hấp thụ.
- The total dose received by the patient was carefully calculated. (Tổng liều lượng bệnh nhân nhận được đã được tính toán cẩn thận.)
- Exposure rate (n): Tốc độ phơi nhiễm - thường dùng để chỉ lượng bức xạ trong không khí tại một điểm, liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống với tốc độ liều hấp thụ.
- Absorbed dose (n): Liều hấp thụ - năng lượng bức xạ thực tế được mô hoặc vật chất hấp thụ trên một đơn vị khối lượng.
Từ đồng nghĩa
- Radiation dose rate: Tốc độ liều bức xạ.
- Dosage rate: Tốc độ định liều (thường dùng trong bối cảnh y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dose rate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dose rate")
Noun
- lượng bức xạ được hấp thụ trong mỗi đơn vị thời gian